| Tên sản phẩm | Phần chất rắn(%) | Dung môi | Độ nhớt mpa.S (25°C) | pH | OH% on Solid | Đặc tính | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KW 8466 | 65±2 | BCS/IPA | 1,000-5,000 | / | 2.5 | Độ dai tốt, chịu thời tiết ưu việt, hiệu ứng bạc tốt, thi công ưu việt | Phù hợp sơn nung kim loại nước bột bạc bóng cao, thép cuộn, thùng đóng gói... |
| KW 8498 | 68±2 | BCS | 5,000-15,000 | / | 2.5 | Độ cứng, độ bóng và độ đầy ưu việt, độ bám dính tốt trên nền kính, gốm, chịu cồn và chịu nấu nước ưu việt | Phù hợp các loại sơn nung nhiệt độ cao trên nền kính và gốm |